phục chế
Định nghĩa
- Động từ:
- Khôi phục lại hình dáng, trạng thái hoặc giá trị ban đầu của một vật thể (thường là cổ vật, tác phẩm nghệ thuật) sau khi nó đã bị hư hỏng, xuống cấp theo thời gian. Hành động này đòi hỏi kỹ thuật chuyên môn cao và sự hiểu biết sâu sắc về nguyên bản.
- Làm cho một thứ gì đó (đã mất, đã hỏng) trở lại như cũ hoặc gần giống như trạng thái nguyên thủy của nó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các chuyên gia đang phục chế bức tranh sơn dầu từ thế kỷ 18.
- Bảo tàng đã chi một khoản tiền lớn để phục chế bộ sưu tập gốm sứ cổ.
- Quá trình phục chế hiện vật khảo cổ đòi hỏi sự kiên nhẫn và tỉ mỉ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "công tác phục chế": chỉ toàn bộ quá trình, dự án hoặc hoạt động nhằm khôi phục các hiện vật.
- Công tác phục chế tại di tích đang được tiến hành rất bài bản.
- "kỹ thuật phục chế": phương pháp, kỹ năng chuyên môn được sử dụng trong việc khôi phục.
- Kỹ thuật phục chế tranh sơn mài có nhiều điểm đặc thù.
Biến thể và từ gần giống
- Phục dựng (động từ): thường dùng cho việc khôi phục lại toàn bộ một công trình kiến trúc, cảnh quan hoặc một sự kiện lịch sử trên quy mô lớn hơn so với "phục chế".
- Phục dựng ngôi đình cổ đã bị đổ nát.
- Tu bổ (động từ): sửa chữa, chấn chỉnh lại cho tốt hơn, thường dùng cho di tích, công trình xây dựng, có thể bao gồm cả việc gia cố, thay thế một phần.
- Tu bổ chùa cổ trước mùa lễ hội.
- Bảo quản (động từ): giữ gìn, ngăn ngừa hư hỏng, không để xuống cấp thêm, khác với "phục chế" là sửa chữa những hư hỏng đã có.
- Bảo quản tài liệu trong môi trường điều kiện tiêu chuẩn.
Từ đồng nghĩa
- Khôi phục: làm cho trở lại trạng thái ban đầu (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều lĩnh vực như sức khỏe, kinh tế).
- Tôn tạo: sửa sang, làm cho đẹp hơn, trang trọng hơn (thường dùng cho cảnh quan, di tích).
Các cụm từ liên quan
- Phục chế hiện vật: khôi phục các đồ vật có giá trị lịch sử, văn hóa.
- Xưởng phục chế hiện vật của bảo tàng luôn hoạt động hết công suất.
- Phục chế tranh: khôi phục lại các bức tranh bị rách, ố, phai màu.
- Ông ấy là bậc thầy trong lĩnh vực phục chế tranh cổ.
Thành ngữ/Từ vựng chuyên ngành liên quan
- Nguyên tắc phục chế: các quy tắc cơ bản trong nghề, như tôn trọng tính nguyên gốc, tính có thể đảo ngược của các thao tác.
- Vật liệu phục chế: các loại vật liệu đặc biệt được sử dụng để khôi phục, thường phải tương thích với vật liệu gốc.